Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɡlʌv/
Bản dịch
guanto
A piece of clothing that covers your hand and has separate parts for each finger.
“He put on his leather gloves before heading out into the cold.”
È l'indumento che usi per coprire le mani, con uno spazio separato per ogni dito.
To put gloves on someone or yourself.
“The nurse gloved her hands before treating the wound.”
Significa l'azione di infilarsi i guanti, come fa un medico prima di un intervento.