Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɡlʌv/
Bản dịch
перчатка
A piece of clothing that covers your hand and has separate parts for each finger.
“Don't forget to wear your gloves; it's freezing outside.”
Это обычная перчатка, которую мы надеваем на руку, чтобы защититься от холода или грязи.
A padded leather covering used by players in sports like baseball or boxing.
“The catcher caught the ball with his leather glove.”
Так называют специальные защитные перчатки для спорта, например, для бокса или бейсбола.