Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɡlʌvz/
Bản dịch
перчатки
A piece of clothing that covers the hand and each finger separately.
“You should wear warm gloves when you go out in the snow.”
Это такая одежда для рук, в которой для каждого пальца есть свой отдельный «карманчик», чтобы греть их или защищать во время работы.