Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈɡreɪtfəl/
Bản dịch
agradecido
Feeling or showing an appreciation of kindness; thankful.
“I am so grateful for all your help with the project.”
Es cuando te sientes feliz y quieres dar las gracias por algo bueno que alguien hizo por ti o por una situación positiva.