Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈɡreɪt.fəl/
Bản dịch
grato
Feeling or showing thanks to someone for something they have done or for a lucky situation.
“I'm so grateful for your support during the exam week.”
Sabe quando você se sente muito bem porque alguém te ajudou e quer dizer 'obrigado' de coração? Isso é ser grateful.