Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈhæb.ɪ.tæt/
Bản dịch
Lebensraum
The natural home or environment of an animal, plant, or other organism.
“The panda's natural habitat is the bamboo forests of China.”
Das ist der Ort, an dem ein Tier oder eine Pflanze normalerweise lebt und alles findet, was sie zum Überleben braucht.