Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/hɛər/
Bản dịch
capelli / peli
The mass of thin threads growing on the head and body of humans and animals.
“She has long, curly hair.”
È l'insieme dei fili che crescono sulla nostra testa o sul corpo.
A single thin thread growing from the skin.
“There's a hair on your jacket.”
Si usa anche per indicare un singolo filamento, tipo quando ne trovi uno nel piatto.