Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/hænd/
The end part of a person's arm beyond the wrist, including the palm, fingers, and thumb.
“He held the small bird gently in his hand.”
Assistance or help with a task.
“I need a hand moving this heavy sofa.”
To pass or give something to someone using your hand.
“Can you hand me that remote control, please?”