Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/hæt/
Bản dịch
sombrero
A shaped covering for the head worn for warmth, fashion, or protection.
“He wore a black hat to the funeral.”
Es cualquier prenda que te pones en la cabeza para cubrirte del sol, del frío o simplemente por estilo.