Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/hæt/
Bản dịch
шляпа
A covering for the head, often with a brim and a shaped crown.
“He took off his hat when he entered the room.”
Это обычный головной убор, который мы носим для тепла, защиты от солнца или просто для красоты.
A particular role or job that someone has.
“In her job as a manager, she wears many different hats.”
Так говорят, когда человек совмещает несколько разных обязанностей или ролей в жизни.