Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈhæv.ək/
Bản dịch
хаос
Widespread destruction or great confusion and disorder.
“The storm wreaked havoc on the small coastal village.”
Это когда всё идёт наперекосяк, кругом сплошной беспорядок или даже серьёзные разрушения.