Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/hɛd/
Bản dịch
голова
The part of the body that contains the brain, eyes, ears, nose, and mouth.
“He wore a hat on his head to stay warm.”
Это та самая часть тела сверху, где находятся мозги и лицо.
A person in charge of an organization or group.
“She is the head of the marketing department.”
Так называют главного человека в компании или группе — босса или лидера.
To move in a particular direction.
“Let's head back home before it starts raining.”
Это когда ты направляешься куда-то или идешь в определенную сторону.