Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈhʊdi/
Bản dịch
худи
A casual sweatshirt with a hood attached at the neck.
“I love wearing a cozy oversized hoodie when I'm relaxing at home.”
Это удобная мягкая кофта, главная фишка которой — наличие капюшона.