Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈhoʊpfəl/
Bản dịch
esperanzado
Feeling or inspiring optimism about a future event.
“She is very hopeful about her chances of getting the job.”
Se usa cuando alguien tiene fe en que algo va a salir bien o cuando una situación parece positiva.
A person who is likely or hoping to succeed in a particular field.
“Many young Olympic hopefuls are training hard for the next games.”
Se usa para hablar de alguien que tiene la ilusión y el potencial de conseguir un puesto o ganar algo.