Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/hjuːˈmɪlieɪtɪd/
Bản dịch
униженный
Feeling extremely ashamed and embarrassed, especially because of being made to look foolish in public.
“He felt humiliated when his boss shouted at him in front of the whole team.”
Это когда тебе ужасно стыдно и неловко, потому что тебя как-то опозорили или выставили дураком перед всеми.