Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈhɜːrɪkeɪn/
Bản dịch
furacão
A large, powerful storm with very strong winds that forms over tropical oceans.
“The city was evacuated before the hurricane made landfall.”
Sabe aquelas tempestades gigantes com ventos fortíssimos que se formam no mar? Isso é um furacão.