Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈhʌz.bənd/
Bản dịch
marido
A married man, considered in relation to his spouse.
“Her husband is a doctor.”
É o homem com quem alguém é casado, o companheiro de casamento.
To manage or use resources carefully and economically.
“The country has to husband its natural resources.”
Significa usar algo com cuidado pra não desperdiçar, tipo economizar recursos.