Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈhʌzbənd/
Bản dịch
муж
A man who is married to someone.
“Her husband works as a software engineer.”
Так называют мужчину, с которым женщина или мужчина состоят в официальном браке.
To use resources economically and carefully.
“The company must husband its resources during the financial crisis.”
Это когда ты очень бережливо и разумно тратишь ресурсы, например, деньги или запасы.