Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/haɪˈdreɪʃən/
Bản dịch
увлажнение
The process of causing something to absorb water or the state of having enough water in your body.
“Drinking enough water throughout the day is key to staying healthy and maintaining proper hydration.”
Это когда ты пьешь достаточно воды, чтобы твой организм работал правильно, или когда кожа напитана влагой.