Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈhaɪdʒiːn/
Bản dịch
гигиена
The practice of keeping yourself and your surroundings clean in order to prevent illness or the spread of diseases.
“Good personal hygiene includes washing your hands regularly.”
Это всё, что мы делаем, чтобы оставаться чистыми и не подхватить какую-нибудь заразу.