Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/haɪˈpɒθɪsɪs/
Bản dịch
гіпотеза
A proposed explanation made on the basis of limited evidence as a starting point for further investigation.
“The researchers developed a hypothesis to explain the sudden change in local weather patterns.”
Це наукове припущення, яке вчені висувають на початку свого дослідження, щоб потім його перевірити на практиці.
A supposition or proposed explanation.
“My hypothesis is that the car won't start because the battery is completely flat.”
Простими словами — це твоя здогадка або теорія про те, чому щось трапилося або як щось працює.