Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/
Bản dịch
иммунная система
The organs and processes of the body that provide resistance to infection and toxins.
“Getting enough sleep is crucial for keeping your immune system strong.”
Это защитный механизм нашего тела, который борется с вирусами и микробами, чтобы мы не заболели.