Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪmˈpɔːrtnt/
Bản dịch
muhim
Of great value, significance, or influence.
“It is important to drink enough water every day.”
Bu so'z biror narsa juda kerakli yoki katta ahamiyatga ega ekanligini aytish uchun ishlatiladi.
Having high status or great authority.
“He is an important person in the local government.”
Bu so'z jamiyatda yuqori o'ringa ega bo'lgan yoki katta vakolatli odamlarga nisbatan ham ishlatiladi.