Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈɪn.lɔːz/
Bản dịch
родственники со стороны мужа или жены
The relatives of one's husband or wife.
“We're visiting my in-laws for dinner this weekend.”
Так называют всех родственников со стороны твоего мужа или жены — от родителей до братьев и сестер.