Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪnˈfɛkʃən/
Bản dịch
infección
The process of a disease or bacteria entering the body and making someone sick.
“He is taking antibiotics to clear up the ear infection.”
Es cuando unos bichitos o bacterias entran en tu cuerpo y te enferman o hacen que una herida se ponga fea.
An illness caused by harmful microorganisms like bacteria or viruses.
“The doctor said it was a viral infection, not a bacterial one.”
Básicamente es la enfermedad que te da por culpa de un virus o una bacteria.