Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌɪnfləˈmeɪʃən/
Bản dịch
воспаление
A physical condition in which part of the body becomes reddened, swollen, hot, and often painful, especially as a reaction to injury or infection.
“The doctor prescribed some medicine to reduce the inflammation in my knee.”
Это когда часть тела краснеет, опухает и болит из-за травмы или инфекции — так организм пытается себя защитить.