Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪnˈfrɪndʒɪz/
To actively break the terms of a law, agreement, or established right.
“The court ruled that the new product infringes on an existing patent.”
To act so as to limit or undermine something; to encroach on someone's space or time.
“She felt that the constant phone calls were starting to infringe on her private life.”