Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
Bản dịch
инновация
The introduction of something new, such as a new idea, method, or device.
“The company is known for its constant innovation in green energy.”
Это процесс создания и внедрения чего-то совершенно нового, что меняет привычный порядок вещей.
A new method, idea, or product.
“The latest technological innovations have transformed the way we communicate.”
Так называют саму новую фишку или изобретение, которое только что появилось.