Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
Bản dịch
інновація
The introduction of something new, like a new idea, method, or device.
“The company is known for its constant innovation in smartphone technology.”
Це коли хтось вигадує або впроваджує щось зовсім нове та корисне, чого раніше не було.
A new method, idea, product, etc.
“This new software is a major innovation in the field of cybersecurity.”
Це сама по собі нова штука — наприклад, новий ґаджет чи крута ідея, яка змінює правила гри.