Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌɪntərˈlɒkjətər/
Bản dịch
собеседник
A person who takes part in a dialogue or conversation.
“She found him to be a very engaging interlocutor during the dinner party.”
Это просто формальное слово для того, с кем вы сейчас разговариваете или ведете диалог.