Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ɪnˈtrɪnzɪk/
Bản dịch
внутренний
Belonging naturally; essential.
“Flexibility is an intrinsic quality of rubber.”
Это когда какое-то свойство является врождённым или основным для чего-либо по его самой сути.