Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈɪnʌndeɪtɪd/
Overwhelmed by a very large amount of something, such as work, requests, or information.
“The customer service team was inundated with complaints after the app went down.”
Covered or submerged in a large amount of water; flooded.
“The basement was inundated after the storm hit last night.”