Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌɪrɪˈɡeɪʃən/
Bản dịch
орошение
The supply of water to land or crops to help growth, typically by means of channels.
“Modern irrigation techniques have helped farmers increase their crop yields.”
Это процесс искусственного полива полей, чтобы урожай не засох и хорошо рос.
The process of washing out an organ or wound with a continuous flow of liquid.
“The doctor used sterile water for the irrigation of the wound.”
В медицине так называют промывание раны или какой-то полости тела специальным раствором.