Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈdʒækɪt/
Bản dịch
jaqueta
A short coat, typically extending to the hips, with sleeves and a front opening.
“He put on his denim jacket before heading out.”
É aquele casaco mais curto que a gente usa por cima da roupa pra se proteger do frio ou do vento.
An outer covering for something, such as a book or a potato.
“The book's paper jacket was torn and faded.”
Pode ser também uma capa protetora, como a capa de um livro ou até a casca de uma batata.