Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/dʒɔɪnt/
Bản dịch
сустав, соединение, совместный
A place where two bones meet in the body.
“My knee joint has been hurting since the hike.”
Это место в теле, где соединяются кости, например, локоть или колено.
A casual place for food, drink, or entertainment.
“Let's go to that burger joint down the street.”
Так по-простому называют какое-то заведение, например, кафешку или бар.
Involving or shared by two or more people.
“They opened a joint bank account after getting married.”
Это когда что-то общее или делается сообща несколькими людьми.