Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/niː/
Bản dịch
joelho
The joint between the upper and lower parts of the human leg.
“I hurt my knee while playing soccer yesterday.”
É aquela articulação no meio da perna que dobra quando a gente senta ou caminha.
To strike or hit someone with the knee.
“He accidentally kneed the table while getting up.”
É quando você acerta alguém ou alguma coisa usando o seu joelho.