Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈleɪ.bəl/
Bản dịch
etichetta
A small piece of paper, fabric, or plastic attached to an object to give information about it.
“He read the label on the bottle to check the ingredients.”
È quel pezzetto di carta o plastica che trovi sui vestiti o sui prodotti per capire cosa sono o quanto costano.
To attach an identifying tag to something or to describe someone as belonging to a particular group.
“Don't label him as a troublemaker just because of one mistake.”
Significa mettere un'etichetta su un oggetto oppure 'catalogare' una persona in un certo modo.