Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈlændfɪl/
Bản dịch
свалка
A place where waste material is buried under layers of earth.
“The town decided to build a new landfill to handle the increasing amount of trash.”
Это специально отведенное место, куда свозят мусор и закапывают его слоями земли.