Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈlɔɪər/
Bản dịch
advogado
A person who is qualified to advise people about the law and represent them in court.
“You should consult a lawyer before signing any legal documents.”
Um advogado é aquele profissional que conhece as leis e te ajuda a resolver problemas na justiça ou com documentos.