Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/liːp/
Bản dịch
salto / saltar
To jump a long distance or high in the air.
“The deer can leap over the high fence with ease.”
Es cuando saltas de forma impulsiva o hacia adelante, como un gran brinco.
A big jump or a sudden and significant increase or change.
“This new technology is a huge leap forward for the company.”
Se usa para hablar de un gran salto o un avance muy grande en algo.