Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/liːp/
Bản dịch
pular / salto
To jump a long distance or a great height.
“The cat made a sudden leap onto the counter.”
É o ato de dar um pulo bem grande, seja para cima ou para longe.
A sudden and significant change or increase.
“It's a huge leap from being a student to working full-time.”
Pode ser um grande passo ou uma mudança importante que acontece de uma vez.