Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/liːp/
Bản dịch
прыжок
To jump a long distance or a great height.
“The deer can leap over the fence with ease.”
Это когда ты совершаешь большой или высокий прыжок, часто с разбега.
A sudden and significant change or increase in something.
“Technology has taken a giant leap in the last decade.”
Это когда происходит резкий и заметный скачок или прогресс в чём-то.