Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/lɛɡ/
Bản dịch
Bein
Each of the limbs on which a person or animal walks and stands.
“He hurt his leg playing football.”
Das ist einfach das Körperteil, mit dem du läufst oder stehst.
A particular stage of a journey, competition, or process.
“This is the last leg of our flight to Australia.”
Man benutzt das Wort auch für einen bestimmten Abschnitt oder eine Etappe einer längeren Reise.