Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/leɡ/
Bản dịch
нога
One of the long parts of the body that is used for standing or walking
“She broke her leg while skiing.”
Это часть тела от бедра до стопы, на которой мы стоим и ходим.
A part of a piece of furniture that supports it and holds it up off the floor
“One leg of the table is shorter than the others.”
Опора у стола, стула или дивана — то, на чём стоит мебель.
A particular stage of a journey, competition, or process
“This is the final leg of our trip across Europe.”
Один из этапов долгого пути, путешествия или спортивного соревнования.