Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/laɪf/
Bản dịch
Leben
The condition that distinguishes organisms from inorganic objects, characterizing the period from birth to death.
“He lived a long and happy life.”
Das ist einfach die Zeit, in der man atmet und existiert, eben alles zwischen Geburt und Tod.
Energy, vitality, or spirit.
“The kids are so full of life today!”
Man benutzt das auch, um zu sagen, dass jemand total viel Energie hat oder eine Sache richtig lebendig ist.