Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/laɪf/
Bản dịch
vie
The period between birth and death, or the state of being alive.
“She has lived in London for her whole life.”
C'est tout simplement le temps qui s'écoule entre la naissance et la mort.
Energy, excitement, or enthusiasm.
“The party finally came to life when the music started.”
On utilise aussi ce mot pour parler de l'énergie ou de la vivacité que quelqu'un dégage.