Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/laɪf/
Bản dịch
життя
The period between birth and death.
“She has lived a long and happy life.”
Це той час, який ми проводимо на цій планеті від самого народження до самого кінця.
Living things in general, such as animals and plants.
“Scientists are searching for signs of life on other planets.”
Це слово використовують, коли говорять про все живе навколо нас — від комах до людей.