Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈlaɪən/
Bản dịch
leão
A large, powerful carnivorous cat that lives in social groups called prides.
“The lion rested in the shade while the lionesses went out to hunt.”
É aquele felino enorme e majestoso conhecido como o rei da selva, famoso por sua juba e rugido potente.