Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈluːmɪnəs/
Bản dịch
светящийся
Giving off or reflecting bright light.
“The watch has luminous hands that glow in the dark.”
Это когда что-то светится само по себе или очень ярко отражает свет, например, как стрелки часов в темноте.
Very clear and easy to understand; brilliant.
“The professor gave a luminous explanation of the theory.”
Так можно описать что-то очень ясное, понятное или чей-то светлый, выдающийся ум.