Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmeɪlər/
Bản dịch
почтовое отправление
A piece of mail, such as an advertisement or a protective envelope for shipping.
“We received a colorful mailer about the upcoming summer sale.”
Обычно это рекламная листовка или специальный плотный конверт, который тебе присылают по почте.
A person or organization that sends mail.
“The company is a frequent mailer of catalogs to its subscribers.”
Так называют того, кто занимается отправкой писем или делает массовые рассылки.